NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gowaseb, Goivannie
15220540 0 0
G
Greeff, Fika
15223574 0 0
G
Green Kaylin
15208460 0 0
G
Greiter Paolo
15209334 0 0
G
Greyling, Johannes Hendrik
15219046 0 0
G
Greyling, Mariska
15219038 0 0
G
Greyling, Pieter Jacobus
15219054 0 0
G
Griebel, Tanja
15211835 0 0
G
Grobler, Lukas
15224627 0 0
G
Grobler, Zander
15223566 0 0
G
Grundeling, Reana
15204960 0 0
G
Guiseb, Samora
15203816 0 0
G
Guises, Jason
15201821 0 0
G
Gunther Annebel
15207510 0 0
G
Guo, Shoulin
15222691 0 0
G
Gupta, Avi
15209873 0 0
G
Gurcay, Keanu
15223558 0 0
G
Gurirab, Allatinus
15225461 0 0
G
Gurirab, Dean-Noah Eyambeko
15213722 0 0
G
Gurirab, Isaacia
15217876 0 0
G
Gowaseb, Goivannie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greeff, Fika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Green Kaylin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greiter Paolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greyling, Johannes Hendrik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greyling, Mariska
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Greyling, Pieter Jacobus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griebel, Tanja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobler, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grobler, Zander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grundeling, Reana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guiseb, Samora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guises, Jason
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gunther Annebel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Shoulin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurcay, Keanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurirab, Allatinus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurirab, Dean-Noah Eyambeko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gurirab, Isaacia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0