NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tjazamo, Eden
15205622 0 0
T
Tjeriko, Mbeumuna
15208648 0 0
T
Tjihenuna, Daniel
15205630 0 0
T
Tjihero, Milletus
15205690 0 0
T
Tjijeu Gordon
15209300 0 0
T
Tjijeu, Gregory
15203662 0 0
T
Tjijeura, Tjama
15219704 0 0
T
Tjikune,Lorenzo
15201686 0 0
T
Tjikuua, Peja
15200400 0 0
T
Tjingaete, Hange
15208605 0 0
T
Tjipetekera, Uuetohange
15205223 0 0
T
Tjirare, Leonhard
15201139 0 0
T
Tjirare, Vitjitua
15215857 0 0
T
Tjiriange, Richman
15200639 0 0
T
Tjirimuje, Felix
15203573 0 0
T
Tjitandi, Tyrone
15223299 0 0
T
Tjitjo Kamuhanga
15225160 0 0
T
Tjito Viyonce
15210537 0 0
T
Tjitunga,Nandesora
15221709 0 0
T
Tjiua Hengari
15208427 0 0
T
Tjazamo, Eden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjeriko, Mbeumuna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjihenuna, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjihero, Milletus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjijeu Gordon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjijeu, Gregory
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjijeura, Tjama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjikune,Lorenzo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjikuua, Peja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjingaete, Hange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjipetekera, Uuetohange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjirare, Leonhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjirare, Vitjitua
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjiriange, Richman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjirimuje, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjitandi, Tyrone
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjitjo Kamuhanga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjito Viyonce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjitunga,Nandesora
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjiua Hengari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0