NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tuzembeho, Nguvitjita
15208656 1486 0
15221520 1485 1 Xem chi tiết
15209512 1483 5 Xem chi tiết
E
Endjala Michael
15209849 1482 0
K
Karipi, Trevor Tala-Omwene Tjitavi
15206041 1482 0
R
Riedel, Tristan
15203913 1482 0
A
Abraham, Siglinde I
15205886 1480 0
P
Petrus, Reuben Zachary
15212122 1480 0
15209571 1480 15 Xem chi tiết
15200779 1479 9 Xem chi tiết
E
English Joshua
15206491 1477 0
15200876 1472 2 Xem chi tiết
15210626 1465 2 Xem chi tiết
15209520 1460 10 Xem chi tiết
15200884 1458 6 Xem chi tiết
K
Kambueshe, Vedika
15206262 1456 0
K
Kooper Rodrico
15206114 1453 0
15211401 1452 11 Xem chi tiết
15215504 1452 11 Xem chi tiết
N
Namushinga, Lucia
15209369 1451 0
T
Tuzembeho, Nguvitjita
Hệ số Elo
1486
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1485
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1483
Tổng ván đấu
5
E
Endjala Michael
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
K
Karipi, Trevor Tala-Omwene Tjitavi
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
R
Riedel, Tristan
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
A
Abraham, Siglinde I
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
P
Petrus, Reuben Zachary
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
9
E
English Joshua
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
6
K
Kambueshe, Vedika
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
K
Kooper Rodrico
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
11
N
Namushinga, Lucia
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0