NAM Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shiimi,Joel
15202836 0 0
S
Shikemeni Solange
15207382 0 0
S
Shikemeni, Evans
15208435 0 0
S
Shikemeni, Theresa
15208966 0 0
S
Shikodhi, Johannes N S
15219011 0 0
S
Shikomba, Tulinependa With Titus
15213528 0 0
S
Shikongo Martha
15210499 0 0
S
Shikongo Miriam
15209105 0 0
S
Shikongo, Ananias
15212327 0 0
S
Shikongo, Andreas Katali Thank You
15214885 0 0
S
Shikongo, Ann-August
15202526 0 0
S
Shikongo, Felicity Ndafaanhu
15211932 0 0
S
Shikongo, Nasimane
15224228 0 0
S
Shikongo, Pandu O
15219356 0 0
S
Shikongo, Toini Tuyakula Lesheni
15213773 0 0
S
Shikongo, Victor
15223310 0 0
S
Shikongo, Vince
15223779 0 0
S
Shiku Phillip
15209806 0 0
S
Shikukumwa, Ellen Ndeshipanda
15216578 0 0
S
Shikulo, Elvin
15202844 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikemeni Solange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikemeni, Evans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikemeni, Theresa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikodhi, Johannes N S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikomba, Tulinependa With Titus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo Martha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo Miriam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Ananias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Andreas Katali Thank You
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Ann-August
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Felicity Ndafaanhu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Nasimane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Pandu O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Toini Tuyakula Lesheni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikongo, Vince
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shiku Phillip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikukumwa, Ellen Ndeshipanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikulo, Elvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0