MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13004190 1795 9 Xem chi tiết
Y
Yar Zar Kyaw
13025546 1794 0
Y
Ye Ko Ko
13007629 1794 0
J
Jony Maxel
13014927 1793 0
T
Tay Zar Lin
13007700 1792 0
T
Than Myint B
13017748 1790 0
L
La Pye Minn
13007076 1789 0
K
Kyaw Kyaw Lwin
13029096 1788 0
Z
Zu Py Oo
13010620 1787 0
N
Nan La Min Thwe
13016741 1786 0
S
Sai Lin Htet
13015559 1786 0
S
Saw Myo Htwe
13010140 1786 0
M
Myint Than
13003429 1785 0
P
Phyo Hein Kyaw
13012274 1785 0
S
Soe Moe Lwin
13014439 1785 0
A
Aung Lin Thant
13002830 1784 0
M
Myo Han
13017020 1784 0
M
Myo Naing A
13009028 1784 0
A
Aung Kyaw Moe A
13023810 1783 0
13018051 1783 5 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
9
Y
Yar Zar Kyaw
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
T
Than Myint B
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw Kyaw Lwin
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
N
Nan La Min Thwe
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
S
Sai Lin Htet
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
S
Saw Myo Htwe
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
P
Phyo Hein Kyaw
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
S
Soe Moe Lwin
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
A
Aung Lin Thant
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
A
Aung Kyaw Moe A
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
5