MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Thant, Zin Oo
13013564 1865 0
13000721 1864 9 Xem chi tiết
13003879 1864 9 Xem chi tiết
A
Aung Kaung Thant Oo
13025880 1863 0
H
Hla Tun
13030264 1863 0
H
Htay Win A
13012738 1863 0
K
Khaing Htoo
13012150 1863 0
M
Min, Zaw
13006274 1862 0
S
San Linn Htun
13012029 1862 0
Y
Ye Myo Aung
13011006 1862 0
N
Nyi Nyi Han
13019899 1861 0
Z
Zaw, Zaw Oo
13013696 1861 0
T
Thaw Zin Kyaw
13008854 1860 0
T
Thein Hlaing
13011790 1860 0
W
Win Naing Sein
13008820 1860 0
M
Myo Myint Maung A
13012231 1859 0
Z
Zaw Latt
13009273 1859 0
K
Kham Lian Thawng
13012495 1858 0
13010107 1857 1 Xem chi tiết
T
Than Min Htike
13011820 1857 0
T
Thant, Zin Oo
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
9
A
Aung Kaung Thant Oo
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
S
San Linn Htun
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
0
T
Thaw Zin Kyaw
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
T
Thein Hlaing
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
W
Win Naing Sein
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
M
Myo Myint Maung A
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
K
Kham Lian Thawng
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
1
T
Than Min Htike
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0