MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13003488 1945 3 Xem chi tiết
M
Myint Aung
13005111 1945 0
13006541 1945 1 Xem chi tiết
Y
Ye Min Htike
13021931 1945 0
13009419 1944 12 Xem chi tiết
Y
Yan, Aung
13005464 1944 0
13014935 1943 11 Xem chi tiết
13002740 1943 1 Xem chi tiết
A
Aye Ko A
13009389 1942 0
T
Thura Tun
13001035 1942 0
A
Aung Naing Toe
13012100 1941 0
13007440 1941 1 Xem chi tiết
H
Htay Aung
13003054 1941 0
K
Ko Ko Lwin
13005596 1941 0
K
Kyaw Min Htwe
13009664 1941 0
M
Min Lwin Oo
13009184 1941 0
S
Saw Kyaw Nyein
13002902 FM 1940 0
S
Su Su Hlaing
13005855 1940 0
A
Aung San Hlaing
13014137 1939 0
K
Kyaw Myint Htay
13005618 1939 0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
3
M
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
1
Y
Ye Min Htike
Hệ số Elo
1945
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1943
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
A
Aung Naing Toe
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw Min Htwe
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
S
Saw Kyaw Nyein
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
S
Su Su Hlaing
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
A
Aung San Hlaing
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw Myint Htay
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0