MYA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aung Soe Lwin
13007858 1997 0
N
Nyi Myo Aung
13011308 1997 0
T
Thura Aung Zaw
13008846 1997 0
T
Tin Tun Zaw A
13002651 1997 0
13001779 1996 9 Xem chi tiết
A
Aung Thein
13002155 1996 0
K
Khin Maung Aye
13000365 1996 0
K
Kyaw, Kyaw Oo A
13013343 1996 0
K
Kyaw Myo Htet
13007513 1995 0
K
Kyaw Nay Toe
13009702 1993 0
S
Soe Naing Tun
13004778 1993 0
M
Mya Zin A
13011243 1992 0
N
Nyan Lin Htet
13009192 1992 0
13000390 FM 1991 51 Xem chi tiết
M
Maung Maung Kyaing
13000349 1991 0
O
Ohn, Kyaw
13014803 1991 0
M
Myint Thi Ha Kyaw
13004697 1990 0
13005707 1990 2 Xem chi tiết
H
Hai Maung Maung
13004590 1989 0
M
Maung Nwe San
13013521 1989 0
A
Aung Soe Lwin
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
N
Nyi Myo Aung
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
T
Thura Aung Zaw
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
T
Tin Tun Zaw A
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
9
A
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
K
Khin Maung Aye
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw, Kyaw Oo A
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw Myo Htet
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
K
Kyaw Nay Toe
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
S
Soe Naing Tun
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
N
Nyan Lin Htet
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
51
M
Maung Maung Kyaing
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1991
Tổng ván đấu
0
M
Myint Thi Ha Kyaw
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
2
H
Hai Maung Maung
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0
M
Maung Nwe San
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
0