MNE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Krunic, Mladen
16508629 0 0
K
Krvavac, Bogoljub
909939 0 0
K
Krvavac, Dejan
16504470 0 0
K
Kuc, Rasit
16513843 0 0
K
Kujacic, Marko
16509692 0 0
K
Kujevic, Husnija
16512766 0 0
K
Kukaj, Menton
16506197 0 0
K
Kuligin, Stepan
16514378 0 0
K
Kurbegovic, Ibrahim
16514785 0 0
K
Kurtagic, Naser
909947 0 0
K
Kusturica, Omar
16502183 0 0
K
Kuznetsov, Roman
16514564 0 0
L
Laban, Petar
16505913 0 0
L
Lakic, Ivan
16514491 0 0
L
Lakic, Jaksa
16513185 0 0
16513193 0 1 Xem chi tiết
L
Lakicevic, Mihailo
16513207 0 0
L
Lakonic, Marko
16504240 0 0
L
Lakovic, Lazar
16505700 0 0
L
Lakovic, Rastko
16511468 0 0
K
Krunic, Mladen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krvavac, Bogoljub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Krvavac, Dejan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kujacic, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kujevic, Husnija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kukaj, Menton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuligin, Stepan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurbegovic, Ibrahim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurtagic, Naser
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kusturica, Omar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuznetsov, Roman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laban, Petar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakic, Jaksa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
L
Lakicevic, Mihailo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakonic, Marko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakovic, Lazar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lakovic, Rastko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0