MNE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16512669 1472 19 Xem chi tiết
16509340 1471 11 Xem chi tiết
B
Bojovic, Aleksandar
16513622 1470 0
16510941 1468 26 Xem chi tiết
16507045 1466 9 Xem chi tiết
16513428 1466 6 Xem chi tiết
16507720 1464 8 Xem chi tiết
16512650 1464 10 Xem chi tiết
J
Janketic, Milos
16510895 1463 0
D
Dorfman, Yelyzaveta
16510780 1460 0
B
Bulajic, Nina
16505310 1458 0
16504500 1458 4 Xem chi tiết
16503210 1452 2 Xem chi tiết
16509846 1452 19 Xem chi tiết
16508785 1449 3 Xem chi tiết
R
Radulovic, Jelena
16509471 1448 0
16509587 1445 3 Xem chi tiết
A
Asanin, Matija
16509366 1443 0
16506693 1442 1 Xem chi tiết
16511760 1441 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
11
B
Bojovic, Aleksandar
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
10
J
Janketic, Milos
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
D
Dorfman, Yelyzaveta
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
B
Bulajic, Nina
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
3
R
Radulovic, Jelena
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
3
A
Asanin, Matija
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
4