MLT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Milosevic, Branko
5603722 1636 0
P
Priestley, Joseph
5603269 1635 0
5600588 1632 46 Xem chi tiết
G
Grech, Marco
5605563 1629 0
B
Bilunov, Ivan
5602220 1628 0
C
Camilleri, Hans
5602882 1627 0
5602130 1627 1 Xem chi tiết
H
Hawk, William
5602068 1621 0
5603714 1621 2 Xem chi tiết
G
Gatt, Joseph
5600758 1617 0
F
Falzon, Thomas
5605008 1612 0
F
Farag, Rwan
5606845 1612 0
G
Grima, Jurgen
5600855 1612 0
J
Jancic, Nikola
5602971 1611 0
A
Azzopardi Frantz, Jonathan
5604346 1609 0
W
Wang, Dongyu
5602181 1609 0
P
Padron Gonzalez, Alexander Ariel
5605555 1608 0
B
Briffa, Zachary
5604737 1604 0
A
Attard Compagno, Kevin
5602602 1602 0
5600260 CM 1600 329 Xem chi tiết
M
Milosevic, Branko
Hệ số Elo
1636
Tổng ván đấu
0
P
Priestley, Joseph
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
46
G
Grech, Marco
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
0
B
Bilunov, Ivan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
C
Camilleri, Hans
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
H
Hawk, William
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
2
G
Gatt, Joseph
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
F
Falzon, Thomas
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
F
Farag, Rwan
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Grima, Jurgen
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
J
Jancic, Nikola
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
A
Azzopardi Frantz, Jonathan
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Dongyu
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
P
Padron Gonzalez, Alexander Ariel
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
B
Briffa, Zachary
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
A
Attard Compagno, Kevin
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
329