MLT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Park, Young Ki
5602211 1464 0
S
Schneider, Andrej
5605954 1463 0
P
Perfetto, Antonio
5603234 1455 0
L
Lipskyi, Stanislav
5603072 1454 0
D
Demicoli, Jack
5605156 1452 0
V
Vassallo, Andrea Karl
5602670 1452 0
P
Psaila,Emanuel
5601428 1447 0
A
Attard, Stephen
5600766 1440 0
O
Ozsoy, Ozgun
5605067 1440 0
B
Borg Barthet, Jacques
5605717 1437 0
G
Grech, Michael
5600693 1435 0
K
Kosorukov, Artem
5603412 1427 0
M
Miani, Adriano
5603285 1427 0
G
Guillaumier, Ryan
5606403 1426 0
C
Cassar, Kyle
5603897 1424 0
B
Brincat, Kaiden
5606101 1423 0
W
Wang, Liwei
5603196 1423 0
V
Vella, Brian
5606330 1417 0
A
Abela, Jamie
5604940 1413 0
5602319 1413 17 Xem chi tiết
P
Park, Young Ki
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Schneider, Andrej
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
P
Perfetto, Antonio
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
L
Lipskyi, Stanislav
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
D
Demicoli, Jack
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
V
Vassallo, Andrea Karl
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
P
Psaila,Emanuel
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
A
Attard, Stephen
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
O
Ozsoy, Ozgun
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
B
Borg Barthet, Jacques
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
G
Grech, Michael
Hệ số Elo
1435
Tổng ván đấu
0
K
Kosorukov, Artem
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
M
Miani, Adriano
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
G
Guillaumier, Ryan
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
C
Cassar, Kyle
Hệ số Elo
1424
Tổng ván đấu
0
B
Brincat, Kaiden
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Liwei
Hệ số Elo
1423
Tổng ván đấu
0
V
Vella, Brian
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
A
Abela, Jamie
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
17