MKD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rustemi, Granit
15009483 0 0
R
Ruvinov, Mihail
15006158 0 0
S
Sabedini, Aziz
15020886 0 0
S
Sadiki, Ismail
15019918 0 0
S
Saiti, Dashmir
15017770 0 0
S
Saiti, Modest
15021416 0 0
S
Sakipi, Agron
15022315 0 0
S
Sakipi, Altin
15022323 0 0
15004848 0 2 Xem chi tiết
S
Sali, Elmir
15005836 0 0
S
Salihu, Vigan
15009726 0 0
S
Salija, Xhemajil
15007529 0 0
S
Saliu, Adem
15009033 0 0
S
Saliu, Rezart
15009297 0 0
S
Sallmani, Olti
15008207 0 0
S
Salvi, Martina
15021262 0 0
S
Samojlovski, Stefan
15008762 0 0
S
Samojlovski, Stojan
15008754 0 0
S
Sandzakoski, Joakim
15021530 0 0
S
Sandzakoski, Tadej
15021521 0 0
R
Rustemi, Granit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruvinov, Mihail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabedini, Aziz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sadiki, Ismail
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saiti, Dashmir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saiti, Modest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakipi, Agron
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakipi, Altin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Salihu, Vigan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Salija, Xhemajil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saliu, Rezart
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sallmani, Olti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Salvi, Martina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samojlovski, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Samojlovski, Stojan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sandzakoski, Joakim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sandzakoski, Tadej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0