MKD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
15009823 1612 3 Xem chi tiết
M
Markovski, Marko
15012034 1610 0
I
Ilievski, Elisej
15017621 1608 0
M
Milev, Darko
15009840 1606 0
15004945 1605 10 Xem chi tiết
S
Shumanov, Blagoj
15017761 1604 0
15006069 1602 2 Xem chi tiết
15006328 1602 4 Xem chi tiết
15017583 1600 1 Xem chi tiết
Z
Zelenikovski, Marjan
15017494 1600 0
I
Isaki, Nasuf
15013510 1599 0
S
Stamenkovski, Kalin
15021319 1599 0
O
Ognjanovska, Delfina
15008843 1597 0
O
Onikidal, Deniz
15015459 1597 0
S
Shekjeroski, Vladimir
15022749 1593 0
S
Stojcheski, Goran
15011631 1593 0
G
Glavinac, Darijan
15013847 1591 0
P
Petkovski, Filip
15015394 1590 0
15005259 1589 6 Xem chi tiết
15005950 1587 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
3
M
Markovski, Marko
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
I
Ilievski, Elisej
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
M
Milev, Darko
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
10
S
Shumanov, Blagoj
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
1
Z
Zelenikovski, Marjan
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
I
Isaki, Nasuf
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Stamenkovski, Kalin
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
O
Ognjanovska, Delfina
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
O
Onikidal, Deniz
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
S
Shekjeroski, Vladimir
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Stojcheski, Goran
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
G
Glavinac, Darijan
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
P
Petkovski, Filip
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
1