MKD Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
15003043 1730 73 Xem chi tiết
15005933 1730 1 Xem chi tiết
15001318 1729 87 Xem chi tiết
15002713 1725 84 Xem chi tiết
15003396 1725 24 Xem chi tiết
K
Kalev, Boris
15012964 1723 0
J
Jovandzikov, Boris
15013197 1722 0
15006018 1722 9 Xem chi tiết
15006948 1720 26 Xem chi tiết
15008274 1719 12 Xem chi tiết
15002020 1719 27 Xem chi tiết
15006093 1716 2 Xem chi tiết
15003582 1716 45 Xem chi tiết
M
Mahmuti, Aziz
15012565 1715 0
G
Georgiev, Ilija
15011178 1714 0
K
Kromov, Ile
15005011 1714 0
P
Panev, Marko
15009475 1713 0
15005283 1710 7 Xem chi tiết
P
Pecev, Zvonko
15012972 1708 0
15001377 1707 13 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
87
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
84
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
24
K
Kalev, Boris
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
J
Jovandzikov, Boris
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
45
M
Mahmuti, Aziz
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
G
Georgiev, Ilija
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1714
Tổng ván đấu
0
P
Panev, Marko
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
7
P
Pecev, Zvonko
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1707
Tổng ván đấu
13