MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lopez Cabrera, Ivan Pastor
5126045 1840 0
5190843 1840 3 Xem chi tiết
29609569 1840 6 Xem chi tiết
5187281 1840 1 Xem chi tiết
5120187 WCM 1839 1 Xem chi tiết
5104475 1839 4 Xem chi tiết
5185203 1839 2 Xem chi tiết
5103274 1839 2 Xem chi tiết
R
Ruiz Reyes, Arturo Ulises
5133777 1839 0
T
Tello Patino, Mario Roberto
5105129 1839 0
5146593 1839 1 Xem chi tiết
5118190 1839 3 Xem chi tiết
G
Gasca Solis, Gerardo
5131197 1838 0
5147999 1838 7 Xem chi tiết
M
Macias Ramirez, Faustino Jaco
29640040 1838 0
R
Rueda Anaya, Cesar Manuel
5107520 1838 0
S
Sanchez Jimenez, Erick Alejandro
5177685 1838 0
5125790 1838 5 Xem chi tiết
5160081 1838 11 Xem chi tiết
G
Gonzalez Cruz, Miguel Angel
5131405 1837 0
L
Lopez Cabrera, Ivan Pastor
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
2
R
Ruiz Reyes, Arturo Ulises
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
T
Tello Patino, Mario Roberto
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
3
G
Gasca Solis, Gerardo
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
7
M
Macias Ramirez, Faustino Jaco
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
R
Rueda Anaya, Cesar Manuel
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
S
Sanchez Jimenez, Erick Alejandro
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
11
G
Gonzalez Cruz, Miguel Angel
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0