MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5108462 1920 2 Xem chi tiết
5108888 1920 25 Xem chi tiết
5102758 1920 4 Xem chi tiết
B
Barcena Zavala, Dante
5125987 1919 0
L
Lopez Melendez, Angel Gerardo
5176506 1919 0
5102138 CM 1919 2 Xem chi tiết
5120551 1919 3 Xem chi tiết
5173299 1919 7 Xem chi tiết
5165008 1919 2 Xem chi tiết
5139244 1919 115 Xem chi tiết
5159458 1918 6 Xem chi tiết
5118956 1918 6 Xem chi tiết
P
Paredes Rosete, Nahum
5105820 1918 0
R
Rodriguez Munoz, Cesar Edu
5109523 1918 0
T
Trujillo Rodriguez, Jose M
5133386 1918 0
B
Bolio Martinez, Jorge E
5114039 1917 0
C
Castro Villasenor, Hector
5126886 1917 0
L
Luna Zayas, Enrique
5106389 1917 0
5106443 1917 5 Xem chi tiết
5110157 1916 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
4
B
Barcena Zavala, Dante
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
L
Lopez Melendez, Angel Gerardo
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1919
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
6
P
Paredes Rosete, Nahum
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
R
Rodriguez Munoz, Cesar Edu
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
T
Trujillo Rodriguez, Jose M
Hệ số Elo
1918
Tổng ván đấu
0
B
Bolio Martinez, Jorge E
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
C
Castro Villasenor, Hector
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
L
Luna Zayas, Enrique
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1917
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
10