MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5101514 CM 1965 50 Xem chi tiết
G
Gonzalez Mata, David
5103142 1965 0
M
Murguia Rubio, Saul
5162106 1965 0
S
Saucedo Lopez, Jorge
5158540 1965 0
5198194 1964 31 Xem chi tiết
5105196 1963 7 Xem chi tiết
5103975 1963 8 Xem chi tiết
5124247 IM 1962 22 Xem chi tiết
5128978 1962 11 Xem chi tiết
M
Mar Gonzalez, Luis Fernando
5102715 1962 0
5117682 CM 1961 31 Xem chi tiết
5106664 1961 1 Xem chi tiết
5187230 1961 14 Xem chi tiết
5102006 1960 5 Xem chi tiết
5102766 FM 1960 49 Xem chi tiết
29620180 WFM 1960 229 Xem chi tiết
G
Garcia Hernandez, Yazmany G
5137349 1960 0
J
Jurado Martinez, Rogelio
5109698 1960 0
5106613 1960 13 Xem chi tiết
R
Rios Vergara, Carlos Ramon
5106460 1960 0
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
50
G
Gonzalez Mata, David
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
M
Murguia Rubio, Saul
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
S
Saucedo Lopez, Jorge
Hệ số Elo
1965
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
11
M
Mar Gonzalez, Luis Fernando
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
31
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1961
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
229
G
Garcia Hernandez, Yazmany G
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
J
Jurado Martinez, Rogelio
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
13
R
Rios Vergara, Carlos Ramon
Hệ số Elo
1960
Tổng ván đấu
0