MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Perez Rodriguez, Samantha
5199620 1448 0
29633257 1448 1 Xem chi tiết
29616328 1447 1 Xem chi tiết
C
Cortes Meza, Karla Guadalupe
29606861 1447 0
550024965 1447 1 Xem chi tiết
29671442 1446 2 Xem chi tiết
M
Moreno Avendano, Jose Angel
29645565 1446 0
R
Rangel Bernal, Giancarlo
29682096 1446 0
V
Vargas Martinez, Quetzalli Rocio
5161916 1446 0
29613159 1445 25 Xem chi tiết
29629306 1445 1 Xem chi tiết
V
Vega Hernandez, Santiago Israel
29613701 1445 0
Y
Yee Echandi, Mateo
29650046 1445 0
M
Malabehar Rubalcava, Angel Amir
5195470 1443 0
29606616 1443 3 Xem chi tiết
R
Reyes Gutierrez, Nathalia Elizabeth
5146836 1443 0
29656702 1443 11 Xem chi tiết
F
Flores Diaz, Fernanda
5165555 1442 0
29601649 1442 6 Xem chi tiết
5104181 1442 18 Xem chi tiết
P
Perez Rodriguez, Samantha
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
1
C
Cortes Meza, Karla Guadalupe
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
2
M
Moreno Avendano, Jose Angel
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
R
Rangel Bernal, Giancarlo
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
V
Vargas Martinez, Quetzalli Rocio
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
1
V
Vega Hernandez, Santiago Israel
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
Y
Yee Echandi, Mateo
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
M
Malabehar Rubalcava, Angel Amir
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
3
R
Reyes Gutierrez, Nathalia Elizabeth
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
11
F
Flores Diaz, Fernanda
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
18