MEX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Santoyo Cristobal, Ramon
5137543 2106 0
5127270 2105 17 Xem chi tiết
H
Hawer Hernandez, Insel Chayane
5112648 2104 0
5100356 2104 8 Xem chi tiết
5171610 2104 18 Xem chi tiết
5106656 CM 2104 16 Xem chi tiết
5101832 FM 2103 155 Xem chi tiết
5115663 CM 2103 23 Xem chi tiết
A
Aguilar Rodriguez, Hector Javier
5101590 2102 0
3979288 CM 2102 145 Xem chi tiết
5104467 FM 2102 40 Xem chi tiết
5116660 2102 47 Xem chi tiết
5101662 2101 1 Xem chi tiết
G
Gonzalez Ramirez, Alejandro
5104807 2100 0
5105218 2100 2 Xem chi tiết
5104661 2099 8 Xem chi tiết
5117763 2098 25 Xem chi tiết
P
Peinado Enciso, Nestor
5198119 2098 0
R
Rios Aguilera, Eduardo
5103460 2098 0
5106788 2097 18 Xem chi tiết
S
Santoyo Cristobal, Ramon
Hệ số Elo
2106
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2105
Tổng ván đấu
17
H
Hawer Hernandez, Insel Chayane
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2104
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
155
Hệ số Elo
2103
Tổng ván đấu
23
A
Aguilar Rodriguez, Hector Javier
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
145
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
2102
Tổng ván đấu
47
Hệ số Elo
2101
Tổng ván đấu
1
G
Gonzalez Ramirez, Alejandro
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
25
P
Peinado Enciso, Nestor
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
R
Rios Aguilera, Eduardo
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
18