MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mihu, Ilia
13920952 0 0
M
Mihuta, Dmitrii
13902385 0 0
M
Minascurta, Damir
13922181 0 0
M
Mindru, Valeria
13914278 0 0
M
Minzat, Alexandru
13913760 0 0
M
Miron, Victoria
13904116 0 0
M
Mironica, Gheorghe
13910396 0 0
M
Mironica, Marc
13910329 0 0
M
Mita, Alexandr
13921320 0 0
M
Mitcu, Stefan
13909576 0 0
M
Mitev, Alexandru
13913999 0 0
M
Mitev, Artur
13913980 0 0
M
Mitev, Taisia
13913972 0 0
M
Mitov, Alexandr
13916734 0 0
M
Mitov, Maxim
13916742 0 0
M
Mitreanu, Sebastian
13921932 0 0
M
Mitrofanschii, Andrei
13909061 0 0
M
Mitu, Maxim
13920847 0 0
M
Mocan, Amelia
13912976 0 0
M
Mocanu, Ciprian
13922076 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mihuta, Dmitrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Minascurta, Damir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mindru, Valeria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Minzat, Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miron, Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mironica, Gheorghe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mironica, Marc
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mita, Alexandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitcu, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitev, Alexandru
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitev, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitev, Taisia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitov, Alexandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitov, Maxim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitreanu, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mitrofanschii, Andrei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mocan, Amelia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mocanu, Ciprian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0