MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Marandici, Maria-Magdalena
13920235 0 0
M
Marcuta, Matei
13915070 0 0
M
Mardari, Cosmin
13916467 0 0
M
Mardari,Xenia
13913280 0 0
M
Marin, Daniil
13920642 0 0
M
Marinciu, Alexandr
13920138 0 0
M
Marjin, Vitalii
13903381 0 0
M
Martemianov, Vladimir
13902350 0 0
M
Martinenco, Stefania
13912682 0 0
M
Martiniuc, David
13919180 0 0
M
Martiniuc, Taisia
13914057 0 0
M
Matarin, Domitian
13920600 0 0
M
Mazur, Gavril
13906070 0 0
M
Mazur, Victor
13906020 0 0
M
Melega, Valeriu
13912550 0 0
M
Melinic, Pavel
13916793 0 0
M
Melnic, Anastasia
13912445 0 0
M
Melnic, Nichita
13912348 0 0
M
Mereuta, Sergiu
13911945 0 0
M
Micu, Ilia
13920146 0 0
M
Marandici, Maria-Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marcuta, Matei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mardari, Cosmin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mardari,Xenia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marin, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marinciu, Alexandr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marjin, Vitalii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martemianov, Vladimir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martinenco, Stefania
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martiniuc, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martiniuc, Taisia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matarin, Domitian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mazur, Gavril
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mazur, Victor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melega, Valeriu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melinic, Pavel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melnic, Anastasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Melnic, Nichita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mereuta, Sergiu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0