MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2006
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2003
Tổng ván đấu
17
C
Chendighilean, Anna
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2001
Tổng ván đấu
10
B
Banchik, Gennady
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1999
Tổng ván đấu
55
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
17
G
Hệ số Elo
1997
Tổng ván đấu
0
E
Eremita, Ivan
Hệ số Elo
1996
Tổng ván đấu
0
G
Garbuz, Nicolai
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1995
Tổng ván đấu
1
S
Skritsky, Stanislav
Hệ số Elo
1993
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1992
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1990
Tổng ván đấu
4