MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Belioglo, Alexandr
13909657 1597 0
C
Ceri, Iunus
13909681 1597 0
B
Boinciuc, Igor
13909304 1596 0
P
Pazuratii, Eduard
13907450 1596 0
B
Bacalu, Silviu
13908626 1593 0
B
Berestean, Vlaicu
13909886 1593 0
B
Burunciuc, Chiril
13916947 1593 0
V
Volosin, Roman
13911317 1593 0
S
Saraban, Ermac
13915568 1592 0
A
Avetisyan, Arshak
13908367 1591 0
13907859 1591 1 Xem chi tiết
B
Barbier, Emilia
13914308 1590 0
D
Diaconu, Cristian
13906402 1590 0
G
Gherasimciuc, Iaroslav
13915266 1590 0
P
Poleacov, David
13913964 1590 0
J
Jantovan, Rodion
13915207 1589 0
B
Bejan, S. Sergiu
13908995 1588 0
G
Grajdieru, Ion
13918419 1588 0
M
Mihai, Elias-Semion
13916076 1588 0
13911651 1587 11 Xem chi tiết
B
Belioglo, Alexandr
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
B
Boinciuc, Igor
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
P
Pazuratii, Eduard
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
B
Bacalu, Silviu
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
B
Berestean, Vlaicu
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
B
Burunciuc, Chiril
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
V
Volosin, Roman
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
S
Saraban, Ermac
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
A
Avetisyan, Arshak
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
1
B
Barbier, Emilia
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
D
Diaconu, Cristian
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
G
Gherasimciuc, Iaroslav
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
P
Poleacov, David
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
J
Jantovan, Rodion
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
B
Bejan, S. Sergiu
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
G
Grajdieru, Ion
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
M
Mihai, Elias-Semion
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
11