MDA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13903144 1904 274 Xem chi tiết
13905287 1904 55 Xem chi tiết
P
Panov, Nicolai
13909142 1904 0
T
Turcanu, Cornel
13904302 1903 0
13904078 1902 10 Xem chi tiết
13902059 1902 38 Xem chi tiết
A
Andronic, Andrei
13912917 1901 0
13901559 1901 30 Xem chi tiết
13901303 1897 127 Xem chi tiết
13902660 1895 51 Xem chi tiết
M
Magritchi, Oleg
13906496 1894 0
C
Corman, Razvan-Mihail
13920022 1892 0
13905007 1891 61 Xem chi tiết
13905295 1890 13 Xem chi tiết
S
Starovoit, Daniil
13912607 1890 0
M
Mocanu, Andrian
13912933 1888 0
13903624 1884 37 Xem chi tiết
D
Dimitroglo, Andrei A
13913263 1883 0
V
Vrabie, Ion
13911767 1883 0
13902482 1882 19 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
274
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
55
P
Panov, Nicolai
Hệ số Elo
1904
Tổng ván đấu
0
T
Turcanu, Cornel
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
38
A
Andronic, Andrei
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
127
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
51
M
Magritchi, Oleg
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
C
Corman, Razvan-Mihail
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
13
S
Starovoit, Daniil
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
M
Mocanu, Andrian
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
37
D
Dimitroglo, Andrei A
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
19