MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rex Clifford Banda
20512562 0 0
R
Richard Robert
20514611 0 0
R
Richter Elias Noel
20509863 0 0
R
Riwera Thungase
20500980 0 0
R
Robert Clara
20510055 0 0
R
Rodney kulinji
20516274 0 0
R
Rodrick Stanley
20515049 0 0
R
Rusuwa Wiwa
20505027 0 0
R
Ruth Mutambo
20508441 0 0
S
SAELUZIKA REJOICE
20513593 0 0
S
SANTOS MARIA
20513720 0 0
S
SAUSANDE DONNEX
20513305 0 0
S
SEKANI William
20502702 0 0
S
SENDEZA CHIMWEMWE
20509766 0 0
S
SHADRECK ADAMSON
20513682 0 0
S
SIMKONDA MICHAEL
20513429 0 0
S
SOMANJE KIMBERLY
20513542 0 0
S
SPARNK ASHER
20513321 0 0
S
SUMBULETA PATRICK
20513569 0 0
S
Sabuni Chilingamo
20505078 0 0
R
Rex Clifford Banda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Richard Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Richter Elias Noel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Riwera Thungase
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Robert Clara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rodney kulinji
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rodrick Stanley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ruth Mutambo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAELUZIKA REJOICE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SANTOS MARIA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SAUSANDE DONNEX
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SEKANI William
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SENDEZA CHIMWEMWE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SHADRECK ADAMSON
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SIMKONDA MICHAEL
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SOMANJE KIMBERLY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SPARNK ASHER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
SUMBULETA PATRICK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabuni Chilingamo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0