MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nyirongo mark
20508492 0 0
N
Nyondo Mbagani
20510284 0 0
N
Nyondo Richard
20511566 0 0
N
Nyorongo Mark
20508697 0 0
N
Nzima Gift
20510853 0 0
O
OSMAN Jens
20503024 0 0
O
Onnex John
20510632 0 0
P
PALANI Mphatso
20503008 0 0
P
PASULANI YOLANDA
20512236 0 0
P
PHAKATI ALICE
20512260 0 0
P
PHALAMULA BLESSINGS
20513178 0 0
P
PHIRI ANGELINA
20512287 0 0
P
PHIRI KAMIJA ALEXANDER
20513437 0 0
P
PLAIZI Upile
20501870 0 0
P
POSO Will
20503199 0 0
P
PUTHEKE Patrick
20502885 0 0
P
Pabri Rahil
20505302 0 0
P
Pakati Alice
20515782 0 0
P
Pakulamtanda Isaac
20511868 0 0
P
Pangani Kingsley
20514417 0 0
N
Nyirongo mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyondo Mbagani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyondo Richard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Nyorongo Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PALANI Mphatso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PASULANI YOLANDA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PHAKATI ALICE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PHALAMULA BLESSINGS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PHIRI ANGELINA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PHIRI KAMIJA ALEXANDER
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PLAIZI Upile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PUTHEKE Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pakati Alice
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pakulamtanda Isaac
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pangani Kingsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0