MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Makawa Duncan
20511515 0 0
M
Makina Patrick
20509260 0 0
M
Makuluni
20506449 0 0
M
Makumba Happy
20512678 0 0
M
Makwakwa Liness
20512538 0 0
M
Makwelero Shalom
20513895 0 0
M
Malachi Mataya
20508000 0 0
M
Malefula Brian
20515359 0 0
M
Malema Terryce
20506724 0 0
M
Malemia Chance
20507291 0 0
M
Malikita Nancy
20500971 0 0
M
Malikita mercy
20511191 0 0
M
Mallewa Kennedy
20512074 0 0
M
Malota Ephraim
20503822 0 0
M
Maluwa Ralph
20509901 0 0
M
Mamba Kondwani
20509499 0 0
M
Mambala Jessie
20502435 0 0
M
Mambo Emmanuel
20511086 0 0
M
Mamtora Dev
20505345 0 0
M
Manda Buchizga
20505795 0 0
M
Makawa Duncan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makina Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makumba Happy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makwakwa Liness
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makwelero Shalom
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malachi Mataya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malefula Brian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malema Terryce
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malemia Chance
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malikita Nancy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malikita mercy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mallewa Kennedy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Malota Ephraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maluwa Ralph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mamba Kondwani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mambala Jessie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mambo Emmanuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Manda Buchizga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0