MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KAPYEPYE KUJALIWA
20504012 1856 0
K
Kopa Pilirani
20502117 1855 0
M
Mphande Mayeso
20500793 1855 0
C
Chibwe chifuniro
20505205 1854 0
N
Nkhani Harrison
20507763 1854 0
S
Sambo Ebernezer
20502192 1852 0
20500149 1852 1 Xem chi tiết
20503369 1850 2 Xem chi tiết
M
Mwale Zex
20505183 1850 0
B
Banda wilson
20506180 1848 0
J
Jere Newton
20500491 1848 0
L
Lumbani, Chimwemwe
20500092 1848 0
L
Longwe Emmanuel
20503687 1846 0
M
Mkonda Peter
20511833 1845 0
C
Chinkunda Zico
20506554 1844 0
N
Nyoni Elvis
20511345 1844 0
20500246 1842 3 Xem chi tiết
H
Halison Ishmael
20504241 1842 0
J
Jimu Fidelis
20501692 1842 0
K
KALIBA Andrew
20502842 1842 0
K
KAPYEPYE KUJALIWA
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
K
Kopa Pilirani
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
M
Mphande Mayeso
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
C
Chibwe chifuniro
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
N
Nkhani Harrison
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
S
Sambo Ebernezer
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1850
Tổng ván đấu
0
B
Banda wilson
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
L
Lumbani, Chimwemwe
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
L
Longwe Emmanuel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
M
Mkonda Peter
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
C
Chinkunda Zico
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
3
H
Halison Ishmael
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
J
Jimu Fidelis
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
K
KALIBA Andrew
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0