MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
SANGA Yewo
20503156 1507 0
T
Tadeyo Charity
20506988 1506 0
M
Msukwa Nova
20507593 1503 0
20501790 1498 26 Xem chi tiết
K
Kumwenda Tina
20502338 1497 0
J
Jambo Agness
20500378 1491 0
J
Joseph Joselyne
20510225 1488 0
16400194 1484 20 Xem chi tiết
J
Jailoss Rachel
20507186 1476 0
M
Mzia, Wezzie
20503377 1467 0
C
Chisale Mary
20501498 1464 0
B
Banda Tapiwa
20505230 1461 0
W
Wilson wycliff
20510250 1460 0
C
Chitsime Dominic
20510292 1442 0
K
Keys John
20510241 1434 0
M
Mukiwa Miracle
20501811 1434 0
C
Chazemba Lucy
20500351 1430 0
20500360 1411 1 Xem chi tiết
A
Abiton Kingsley
20514085 0 0
A
Abraham Ciciliana
20503709 0 0
S
Hệ số Elo
1507
Tổng ván đấu
0
T
Tadeyo Charity
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1503
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
26
K
Kumwenda Tina
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
J
Jambo Agness
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
J
Joseph Joselyne
Hệ số Elo
1488
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1484
Tổng ván đấu
20
J
Jailoss Rachel
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
M
Mzia, Wezzie
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
C
Chisale Mary
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
B
Banda Tapiwa
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
W
Wilson wycliff
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
0
C
Chitsime Dominic
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
M
Mukiwa Miracle
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
C
Chazemba Lucy
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
1
A
Abiton Kingsley
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abraham Ciciliana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0