MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
ChiKhwaya Mike
20502214 1708 0
K
KAMANGA BLESSINGS DALITSO
20505825 1708 0
B
Bema masauko
20507615 1705 0
K
Kamala Promise
20505744 1705 0
P
Phiri Juzza
20506090 1705 0
C
Chirwa Ephet
20502397 1701 0
K
Kumwenda Chiza
20507372 1699 0
M
Mtandika Alinafe
20505086 1699 0
M
Mzuma innocent
20507798 1699 0
L
Lambiki Mathews
20500734 1697 0
K
Kadzakalowa Haggai
20502389 1696 0
M
Mambulasa Martin
20500700 1695 0
P
Patil vijaykumar Shivasai
20510306 1695 0
T
Thawani Willie
20507712 1695 0
M
Mlanjira Tupochele
20506791 1693 0
N
Njolomole Dumile
20502370 1693 0
20500505 1692 1 Xem chi tiết
M
Mtambo Knowledge
20507011 1689 0
N
Namalomba Weston
20507755 1689 0
M
Mhango Vicas
20503849 1688 0
C
ChiKhwaya Mike
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
K
KAMANGA BLESSINGS DALITSO
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0
B
Bema masauko
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
K
Kamala Promise
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1705
Tổng ván đấu
0
C
Chirwa Ephet
Hệ số Elo
1701
Tổng ván đấu
0
K
Kumwenda Chiza
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
M
Mtandika Alinafe
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
M
Mzuma innocent
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
L
Lambiki Mathews
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
0
K
Kadzakalowa Haggai
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
M
Mambulasa Martin
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
P
Patil vijaykumar Shivasai
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
T
Thawani Willie
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Mlanjira Tupochele
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
N
Njolomole Dumile
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1
M
Mtambo Knowledge
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
N
Namalomba Weston
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
0
M
Mhango Vicas
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0