MAW Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
16400135 FM 2303 250 Xem chi tiết
16400119 CM 2085 102 Xem chi tiết
20500220 FM 2064 45 Xem chi tiết
20500254 CM 2062 27 Xem chi tiết
20500785 2043 11 Xem chi tiết
K
Kamowa James
20501633 2020 0
20500041 CM 2014 34 Xem chi tiết
20500530 CM 2009 1 Xem chi tiết
16400046 CM 1998 64 Xem chi tiết
20500033 CM 1989 33 Xem chi tiết
16400127 1974 21 Xem chi tiết
16400160 1964 3 Xem chi tiết
K
Kalambo Praise
20506112 1963 0
P
Phiri, Aaron
20504152 1962 0
20501927 1957 15 Xem chi tiết
M
Maliro Dan
20502095 1951 0
K
Kaonga, Emmanuel
20500572 1942 0
B
Banda Lumbani Benedicto
20501641 1939 0
M
Matola Ernest
20501943 1930 0
16400143 CM 1925 117 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2303
Tổng ván đấu
250
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
102
Hệ số Elo
2064
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2062
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2043
Tổng ván đấu
11
K
Kamowa James
Hệ số Elo
2020
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2014
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2009
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1998
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1989
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1974
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1964
Tổng ván đấu
3
K
Kalambo Praise
Hệ số Elo
1963
Tổng ván đấu
0
P
Phiri, Aaron
Hệ số Elo
1962
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
15
M
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
K
Kaonga, Emmanuel
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
B
Banda Lumbani Benedicto
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
M
Matola Ernest
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1925
Tổng ván đấu
117