MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chong, Yu Xiang Kenneth
5717477 1611 0
H
Hii, Shieng Shun
35851910 1611 0
J
Jusoh, Aqil Danish
5765161 1611 0
M
Mohd Faris, Hashsya Nawwaarah
35801107 1611 0
N
Naizli, Aiman Naqif
5744679 1611 0
R
Roslan, Muhd Farhan Nazmi
35890983 1611 0
35854910 1611 1 Xem chi tiết
T
Tan, Ying Zheng Jeffrey
35836393 1611 0
T
Tan, Zhi Xi
35856009 1611 0
35826096 1611 14 Xem chi tiết
Y
Yap, Yuyan Ian
35857390 1611 0
G
Goh, Xin Ying
35869100 1610 0
K
Koh, Chun Hoong
5718759 1610 0
R
Ramaesh, Livinesh Raj
35843730 1610 0
S
Syahril, Sofea Aliya
5714842 1610 0
Z
Zulfakar, Muhd Syakir Adha
5773369 1610 0
A
Ahmad Suffian, Auni Afiqah
35828846 1609 0
A
Ahmad Zubir, Izhar Hayatul Israq
35855410 1609 0
B
Busri, Muhd Nirwan
5722780 1609 0
C
Chong, Kean Foong
5729068 1609 0
C
Chong, Yu Xiang Kenneth
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
H
Hii, Shieng Shun
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
J
Jusoh, Aqil Danish
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
M
Mohd Faris, Hashsya Nawwaarah
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
N
Naizli, Aiman Naqif
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
R
Roslan, Muhd Farhan Nazmi
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
T
Tan, Ying Zheng Jeffrey
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
14
Y
Yap, Yuyan Ian
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
G
Goh, Xin Ying
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
K
Koh, Chun Hoong
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
R
Ramaesh, Livinesh Raj
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
S
Syahril, Sofea Aliya
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Z
Zulfakar, Muhd Syakir Adha
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
A
Ahmad Suffian, Auni Afiqah
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
A
Ahmad Zubir, Izhar Hayatul Israq
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
B
Busri, Muhd Nirwan
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
C
Chong, Kean Foong
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0