MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5735505 1628 2 Xem chi tiết
N
Neo, Zhi Long
35865830 1628 0
S
Saifulazry, Muhd Zhariff Ikhwan
35857285 1628 0
35867833 1628 14 Xem chi tiết
A
Arman, Afeef Mikhail
35808985 1627 0
5742102 1627 49 Xem chi tiết
C
Cheah, Yew Tuck
5782910 1627 0
G
Goh, Suen Yean
5722764 1627 0
I
Ismadi, Adzreal Haikal
5716195 1627 0
L
Loh, Zi Jian
5733570 1627 0
R
Rao, Heman
5781400 1627 0
A
Ab Rahman, Muhd Ikmal Faiz
5731844 1626 0
A
Aris Iswandy, Arianna Dya
5774390 1626 0
C
Chandramogan, Harun Yiniyan
5782805 1626 0
5754348 1626 4 Xem chi tiết
G
Green, Gary Richard
5796644 1626 0
35829389 1626 11 Xem chi tiết
L
Lim, Zhi Ting
5761778 1626 0
35801115 1626 2 Xem chi tiết
R
Rosdi Izam, Yusuf Dini
35830620 1626 0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
2
N
Neo, Zhi Long
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Saifulazry, Muhd Zhariff Ikhwan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
14
A
Arman, Afeef Mikhail
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
49
C
Cheah, Yew Tuck
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
G
Goh, Suen Yean
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
I
Ismadi, Adzreal Haikal
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
L
Loh, Zi Jian
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
A
Ab Rahman, Muhd Ikmal Faiz
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
A
Aris Iswandy, Arianna Dya
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
C
Chandramogan, Harun Yiniyan
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
4
G
Green, Gary Richard
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
11
L
Lim, Zhi Ting
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
R
Rosdi Izam, Yusuf Dini
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0