MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tung, Jun Qian
35822880 1696 0
A
Abu Bakar, Azrul Aminurasyid
5708575 1695 0
N
Ng, Jen Sen
35825294 1695 0
S
Salihin, Ahmad Danial Aqil
5735017 1695 0
35822902 1695 1 Xem chi tiết
S
Sivapragash, Maahendar
5726972 1695 0
5731453 1695 1 Xem chi tiết
Y
Yap, Jun Yong
5762898 1695 0
M
Marcellinus Tiansong, T. Frankey
5717272 1694 0
M
Muhalip, Sotimin
5711754 1694 0
N
Nazeer, Muhd Ameer Hamdee
5729670 1694 0
P
Pang, Shu Hao
5721652 1694 0
5711940 1694 2 Xem chi tiết
A
Ahmad Alif Irfan Badruddin
5740428 1693 0
5711860 1693 3 Xem chi tiết
J
Jeff Lee Cheong Loong, Lee Onn Yusufi
35850450 1693 0
M
Ma, Yong Shang Iann
35857269 1693 0
5726794 1692 7 Xem chi tiết
M
Mohd Sapuan, Muhd Syarfaris Aqil
5771900 1692 0
M
Mokhtar, Nurul Asry
5714230 1692 0
T
Tung, Jun Qian
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
A
Abu Bakar, Azrul Aminurasyid
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
S
Salihin, Ahmad Danial Aqil
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
S
Sivapragash, Maahendar
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
1
Y
Yap, Jun Yong
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Marcellinus Tiansong, T. Frankey
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
M
Muhalip, Sotimin
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
N
Nazeer, Muhd Ameer Hamdee
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
P
Pang, Shu Hao
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
2
A
Ahmad Alif Irfan Badruddin
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
3
J
Jeff Lee Cheong Loong, Lee Onn Yusufi
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
M
Ma, Yong Shang Iann
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
7
M
Mohd Sapuan, Muhd Syarfaris Aqil
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
M
Mokhtar, Nurul Asry
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0