MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5703492 1896 5 Xem chi tiết
5704634 1895 23 Xem chi tiết
C
Che Aziz, Mohd Hezri
5706793 1894 0
5709741 1894 16 Xem chi tiết
5716292 1894 6 Xem chi tiết
5727430 1894 20 Xem chi tiết
5735963 1894 1 Xem chi tiết
M
Mohd Rodzi, Ahmad Firdaus
5708389 1894 0
5702585 1894 11 Xem chi tiết
35805110 1893 35 Xem chi tiết
B
Bashir, Abu Mansor
5707315 1893 0
E
Ernest Yek Zu Yang
5739160 1893 0
T
Tan, Huey Ping Andrew
5709911 1893 0
5701341 CM 1892 28 Xem chi tiết
C
Chong, Kwai Kun
5707609 1891 0
L
Lim, Chong
5707374 1891 0
35828340 1891 15 Xem chi tiết
5727901 1890 3 Xem chi tiết
C
Choo, Cheng Yong
5708613 1890 0
5704812 1890 10 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1895
Tổng ván đấu
23
C
Che Aziz, Mohd Hezri
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
1
M
Mohd Rodzi, Ahmad Firdaus
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
35
B
Bashir, Abu Mansor
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
E
Ernest Yek Zu Yang
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Huey Ping Andrew
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
28
C
Chong, Kwai Kun
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1891
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
3
C
Choo, Cheng Yong
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
10