MAS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5761514 1499 1 Xem chi tiết
S
Sieh, Siew Mei Fiona
5745640 1499 0
T
Tan, Yean Chee
35869267 1499 0
35840170 1498 7 Xem chi tiết
D
Darshinie, Shanker
5740533 1498 0
D
Darshwanee
35815841 1498 0
F
Faizal, Syasya Adriana
5795141 1498 0
K
Kalaiselvan, Oviarkssyini
35833866 1498 0
35828323 1498 3 Xem chi tiết
L
Lim, Jing Sheng Nicholas
35890231 1498 0
M
Mohd Hafiz, Yusuf Akil
35824077 1498 0
R
Rusdi, Nur Khadijah
5735572 1498 0
S
Salmidi, Khayla
35887508 1498 0
T
Talib, Noramri
5760194 1498 0
T
Teoh, Chun Meng
35849363 1498 0
T
Ter Chen Jae
5742439 1498 0
W
Wong, Damian Anthony
5782627 1498 0
A
Abd Muhi, Muriza Hazrul
5783224 1497 0
M
Mohd Fauzy, Erwan Nadzman
5730856 1497 0
N
Ng, Jun Hern Aaron
5788471 1497 0
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
1
S
Sieh, Siew Mei Fiona
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
T
Tan, Yean Chee
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
7
D
Darshinie, Shanker
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
F
Faizal, Syasya Adriana
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
K
Kalaiselvan, Oviarkssyini
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
3
L
Lim, Jing Sheng Nicholas
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
M
Mohd Hafiz, Yusuf Akil
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
R
Rusdi, Nur Khadijah
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
S
Salmidi, Khayla
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Talib, Noramri
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Teoh, Chun Meng
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
T
Ter Chen Jae
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
W
Wong, Damian Anthony
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
0
A
Abd Muhi, Muriza Hazrul
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
M
Mohd Fauzy, Erwan Nadzman
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
N
Ng, Jun Hern Aaron
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0