LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12866547 1539 1 Xem chi tiết
2873619 1539 2 Xem chi tiết
12853127 1538 1 Xem chi tiết
G
Grubinskas, Linas
12817759 1538 0
J
Jackeviciute, Klaudija
12825255 1538 0
12851671 1538 19 Xem chi tiết
12840610 1538 7 Xem chi tiết
B
Bagdonavicius, Algimantas
12855359 1537 0
12820431 1537 6 Xem chi tiết
12836214 1537 2 Xem chi tiết
U
Uckuronis, Aleksandras
12824518 1537 0
12821446 1536 7 Xem chi tiết
12822604 1535 5 Xem chi tiết
12857807 1535 1 Xem chi tiết
12816710 1535 2 Xem chi tiết
K
Karalius, Algirdas
12821888 1534 0
K
Kavaliauskas, Augustas
12870617 1534 0
12813290 1534 2 Xem chi tiết
B
Buika, Dovydas
12831549 1533 0
12816299 1533 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
1
G
Grubinskas, Linas
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
J
Jackeviciute, Klaudija
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
7
B
Bagdonavicius, Algimantas
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
2
U
Uckuronis, Aleksandras
Hệ số Elo
1537
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1536
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1535
Tổng ván đấu
2
K
Karalius, Algirdas
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
K
Kavaliauskas, Augustas
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1534
Tổng ván đấu
2
B
Buika, Dovydas
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1