LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jurciukonis, Vytas
12835056 1625 0
12817104 1625 39 Xem chi tiết
12830917 1624 1 Xem chi tiết
G
Gedmintaite, Daiva
12803715 1623 0
12814946 1623 16 Xem chi tiết
12819034 1622 13 Xem chi tiết
12832278 1622 7 Xem chi tiết
12861871 1621 1 Xem chi tiết
Z
Zakarevicius, Tomas
12815055 1620 0
12855499 1619 5 Xem chi tiết
12817511 1618 1 Xem chi tiết
12817112 1618 6 Xem chi tiết
J
Janavicius, Jonas
12855227 1617 0
D
Dabulskis, Antanas
12813834 1616 0
12817317 1615 1 Xem chi tiết
M
Meskauskas, Kristupas
12822493 1615 0
R
Ramoskevicius, Jonas
12856886 1615 0
12804029 1614 3 Xem chi tiết
12812650 1614 9 Xem chi tiết
S
Strauka, Jokubas
12823570 1614 0
J
Jurciukonis, Vytas
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
1
G
Gedmintaite, Daiva
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
1
Z
Zakarevicius, Tomas
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
6
J
Janavicius, Jonas
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
D
Dabulskis, Antanas
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
1
M
Meskauskas, Kristupas
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
R
Ramoskevicius, Jonas
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
9
S
Strauka, Jokubas
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0