LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Klimas, Albinas
12833851 0 0
K
Klimas, Emilis
12854310 0 0
K
Klimas, Henrikas
12878251 0 0
K
Klimas, Jonas
12861103 0 0
K
Klimas, Laurynas
12856789 0 0
K
Klimas, Linas
12823759 0 0
K
Klimas, Lukas Bogusas
12856797 0 0
K
Klimas, Valerijus
12826898 0 0
K
Klimasauskas, Justas
12858242 0 0
K
Klimasauskas, Karolis
12878260 0 0
K
Klimaviciute, Gabriele
12864137 0 0
K
Klimbys, Markas
12875333 0 0
K
Klimbyte, Guste
12870692 0 0
K
Klimkevicius Laizanas, Antanas
12829757 0 0
K
Klinauskas, Emilis
12863858 0 0
K
Kliucius, Karolis
12875139 0 0
K
Klizaite, Ugne
12863777 0 0
K
Klizas, Augustas
12863785 0 0
K
Klizas, Zygimantas
12863793 0 0
K
Klova, Hermanas
12854069 0 0
K
Klimas, Albinas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Emilis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Henrikas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Laurynas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Linas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Lukas Bogusas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimas, Valerijus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimasauskas, Justas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimasauskas, Karolis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimaviciute, Gabriele
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimbys, Markas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimbyte, Guste
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klimkevicius Laizanas, Antanas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klinauskas, Emilis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kliucius, Karolis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klizaite, Ugne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klizas, Augustas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klizas, Zygimantas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Klova, Hermanas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0