LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gutov, Daniel
12877247 0 0
G
Guzelis, Dovas
12867063 0 0
G
Guzeviciute, Ugne
12839302 0 0
G
Guzys, Dovydas
12822370 0 0
G
Guzys, Vytautas
12833843 0 0
G
Gvazdaitis, Tadas
12869716 0 0
G
Gvazdiova, Svetlana
12832014 0 0
G
Gvozdas, Emilis
12821721 0 0
12871079 0 1 Xem chi tiết
G
Gvozdiovas, Julius
12814431 0 0
G
Gydaite, Evita
12834319 0 0
G
Gylys, Tauras Jonas
12822388 0 0
G
Gzibovski, Radoslav
12828556 0 0
G
Gzimaila, Dovydas
12860760 0 0
G
Gzirishvili, Daviti
12861332 0 0
H
Harini Mahadeva, Punith
12878626 0 0
H
Hausmanas, Dovas
12860875 0 0
H
Horban, Demian
12866695 0 0
H
Hudaykulyyev, Asman
12857351 0 0
I
Ibenas, Deimantas
12878197 0 0
G
Gutov, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzelis, Dovas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzeviciute, Ugne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzys, Dovydas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Guzys, Vytautas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvazdaitis, Tadas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvazdiova, Svetlana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gvozdas, Emilis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
G
Gvozdiovas, Julius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gydaite, Evita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gylys, Tauras Jonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gzibovski, Radoslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gzimaila, Dovydas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gzirishvili, Daviti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harini Mahadeva, Punith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hausmanas, Dovas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Horban, Demian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hudaykulyyev, Asman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ibenas, Deimantas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0