LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gedminas, Zenonas
12825565 0 0
G
Gedmintaite, Dominyka
12872482 0 0
G
Gedmintas, Virgilijus
12839981 0 0
G
Gedrimas, Adomas
12829358 0 0
G
Gedrimas, Eigirdas
12872016 0 0
G
Gedrimas, Stanislovas
12868604 0 0
G
Gedvilaite, Teja
12838055 0 0
G
Gedvilaite, Urte
12818917 0 0
G
Gedvilas, Arunas
12875120 0 0
G
Gedvilas, Benas
12869260 0 0
G
Gedvilas, Irmantas
12858528 0 0
G
Gedvilas, Pijus
12823252 0 0
G
Gedziunas, Matas
12853232 0 0
G
Gedzius, Rokas
12878170 0 0
G
Gegelija, Georgijus
12810207 0 0
G
Geiba, Arminas
12827053 0 0
G
Gelazis, Rimas
12855901 0 0
G
Gelcyte, Agne
12836966 0 0
G
Gelgota, Adas
12868663 0 0
G
Gelucevicius, Tumas
12848956 0 0
G
Gedminas, Zenonas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedmintaite, Dominyka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedmintas, Virgilijus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedrimas, Adomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedrimas, Eigirdas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedrimas, Stanislovas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilaite, Teja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilaite, Urte
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilas, Arunas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilas, Benas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilas, Irmantas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedvilas, Pijus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedziunas, Matas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gedzius, Rokas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gegelija, Georgijus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Geiba, Arminas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gelazis, Rimas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gelcyte, Agne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gelgota, Adas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gelucevicius, Tumas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0