LTU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
12874418 0 1 Xem chi tiết
B
Buinauskas, Donatas
12878090 0 0
B
Buinauskas, Orestas
12828807 0 0
B
Buitvydaite, Lauryna
12819840 0 0
B
Buivydas, Sarunas
12869538 0 0
B
Buivydas, Valdemaras
12814873 0 0
B
Buivydas, Valentas
12847453 0 0
B
Buivys, Vaidotas
12803464 0 0
B
Bujanauskaite, Paulina
12850365 0 0
12868795 0 1 Xem chi tiết
B
Bukauskas, Gvidas
12842044 0 0
B
Bukauskas, Laurynas
12862126 0 0
B
Bukauskas, Markas
12842036 0 0
B
Bukleris, Dainius
12814369 0 0
B
Bukleris, Nojus
12814377 0 0
B
Bukleryte, Auguste
12812838 0 0
B
Bulaitis, Juozas
12850969 0 0
B
Bulajeva, Jelena
12840998 0 0
B
Bulatovas, Erikas
12819026 0 0
B
Bulatovas, Sergejus
12808300 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Buinauskas, Donatas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buinauskas, Orestas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buitvydaite, Lauryna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buivydas, Sarunas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buivydas, Valdemaras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buivydas, Valentas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buivys, Vaidotas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bujanauskaite, Paulina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
B
Bukauskas, Gvidas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukauskas, Laurynas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukauskas, Markas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukleris, Dainius
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukleris, Nojus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bukleryte, Auguste
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulaitis, Juozas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulajeva, Jelena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulatovas, Erikas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bulatovas, Sergejus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0