LIE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mestre Cuello, Dionel
12000639 1693 0
B
Blum, Remo
12000477 1651 0
J
Jahiu, Sedat
12000582 1639 0
12000507 1637 11 Xem chi tiết
D
Dufner, Toni
12000540 1628 0
S
Schaedler, Gerold Heinz
12000264 1626 0
K
Kaufmann, Tino
12000299 1617 0
R
Raffaele, Luca
12000230 1582 0
G
Grud, Jeff
12000728 1561 0
L
Laukas, Eugen
12000604 1549 0
12000493 1533 9 Xem chi tiết
M
Marxer, Constantin
12000248 1533 0
12000388 1513 8 Xem chi tiết
12000396 1499 16 Xem chi tiết
12000469 1481 10 Xem chi tiết
W
Walter, Klaus
12000256 1472 0
W
Wanger, Carmen
12000280 1458 0
12000310 1447 1 Xem chi tiết
12000450 1410 10 Xem chi tiết
12000361 1408 20 Xem chi tiết
M
Mestre Cuello, Dionel
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
J
Jahiu, Sedat
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1637
Tổng ván đấu
11
D
Dufner, Toni
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Schaedler, Gerold Heinz
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
K
Kaufmann, Tino
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
R
Raffaele, Luca
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
L
Laukas, Eugen
Hệ số Elo
1549
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
9
M
Marxer, Constantin
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
10
W
Walter, Klaus
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
W
Wanger, Carmen
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
20