LES Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Chalane Latela
21303630 0 0
C
Chefane Nkhahle
21304858 0 0
F
France, Rethabile
21305552 0 0
F
Francis Ntsonyana
21304211 0 0
G
Griffiths Matlali
21303886 0 0
H
Habai, Tsietsi
21302227 0 0
H
Habofanoe Moshoeshoe
21301115 0 0
H
Halefo, Tsolo
21305838 0 0
H
Hlabathi Dumisani
21304491 0 0
H
Hlalele Lekhelebane
21305323 0 0
H
Hlalele Sekete
21303851 0 0
H
Hlalele, Masoleng
21305773 0 0
H
Hlaoli, Tseliso
21305609 0 0
H
Hlengiwe Phera
21304726 0 0
I
Ishmael Ramataboe
21301140 0 0
I
Ithabeleng Phiela
21304173 0 0
I
Itumeleng Hatane
21304475 0 0
I
Itumeleng Mohapi
21300666 0 0
J
Jeke Lintle
21305463 0 0
J
Joel Tsiane
21301190 0 0
C
Chalane Latela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Chefane Nkhahle
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
France, Rethabile
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Francis Ntsonyana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Griffiths Matlali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habai, Tsietsi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Habofanoe Moshoeshoe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Halefo, Tsolo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlabathi Dumisani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlalele Lekhelebane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlalele Sekete
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlalele, Masoleng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlaoli, Tseliso
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hlengiwe Phera
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ishmael Ramataboe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Ithabeleng Phiela
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Itumeleng Hatane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Itumeleng Mohapi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0