LES Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21302197 CM 2002 10 Xem chi tiết
G
George Mahommed
21302898 1915 0
21300550 1884 9 Xem chi tiết
21300020 CM 1882 28 Xem chi tiết
21303622 CM 1874 10 Xem chi tiết
14317206 1861 24 Xem chi tiết
14317265 1810 14 Xem chi tiết
21301549 1805 7 Xem chi tiết
M
Matela Mohapi
21300836 1791 0
14317230 1790 3 Xem chi tiết
14317176 1785 37 Xem chi tiết
B
Bokang, Motsamai
21301441 1779 0
21300429 1768 2 Xem chi tiết
T
Tumelo Putsoa
21304866 1762 0
B
Balene Cekwane
21300402 1750 0
M
Maluke, Lereko
21305676 1749 0
K
Khama, Letsatsi
21302243 1747 0
M
Mokhameleli Mohale
21303487 1743 0
21301921 WCM 1741 10 Xem chi tiết
M
Monyake Doti
21300895 1734 0
Hệ số Elo
2002
Tổng ván đấu
10
G
George Mahommed
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1874
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
7
M
Matela Mohapi
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
37
B
Bokang, Motsamai
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
T
Tumelo Putsoa
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
B
Balene Cekwane
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
M
Maluke, Lereko
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
K
Khama, Letsatsi
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
M
Mokhameleli Mohale
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
10
M
Monyake Doti
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0