LES Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21302197 CM 2004 16 Xem chi tiết
21302898 1977 6 Xem chi tiết
21300550 1884 9 Xem chi tiết
21300020 CM 1879 33 Xem chi tiết
21303622 CM 1867 16 Xem chi tiết
14317206 1861 24 Xem chi tiết
21301441 1817 5 Xem chi tiết
14317265 1810 14 Xem chi tiết
21301549 1805 7 Xem chi tiết
21301921 WCM 1803 16 Xem chi tiết
M
Matela Mohapi
21300836 1791 0
14317230 1790 3 Xem chi tiết
14317176 1785 37 Xem chi tiết
21300429 1768 2 Xem chi tiết
K
Khama, Letsatsi
21302243 1756 0
N
Ntsonyana, Bahlakoana
21302103 1754 0
B
Balene Cekwane
21300402 1750 0
M
Maluke, Lereko
21305676 1749 0
K
Katleho Phakisi
21303088 1748 0
M
Mokhameleli Mohale
21303487 1745 0
Hệ số Elo
2004
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1867
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
16
M
Matela Mohapi
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
2
K
Khama, Letsatsi
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
N
Ntsonyana, Bahlakoana
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
B
Balene Cekwane
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
M
Maluke, Lereko
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
K
Katleho Phakisi
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
M
Mokhameleli Mohale
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0