LBR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
George G. Marshall
22600582 0 0
G
George Karngar
22603409 0 0
G
Grace A. Flomo
22601198 0 0
H
Haresh Karamchandani
22601619 0 0
H
Harris L. Vondeh
22602801 0 0
H
Harris Zubah
22602208 0 0
H
Hawa Kiadii
22602186 0 0
H
Hogking, Adama
22601325 0 0
H
Howard Ben Zelah
22601376 0 0
I
Isaac W. Jackson, Jr.
22600574 0 0
I
Isabella Brisbane
22603727 0 0
I
Isaiah M. Cole
22601554 0 0
J
J. Max Yorcee
22603336 0 0
J
J. Quegogbi Jarbaju
22602283 0 0
J
Jackson F. Saysay
22602917 0 0
J
Jackson Kyne
22601643 0 0
J
Jacobs Mitchell
22601600 0 0
J
Jamel Ishaka Turay
22600272 0 0
J
James Jones
22601767 0 0
J
James Kollie
22602542 0 0
G
George G. Marshall
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
George Karngar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grace A. Flomo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Haresh Karamchandani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harris L. Vondeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Harris Zubah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hogking, Adama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Howard Ben Zelah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Isaac W. Jackson, Jr.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Isabella Brisbane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
Isaiah M. Cole
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
J. Max Yorcee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
J. Quegogbi Jarbaju
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jackson F. Saysay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jackson Kyne
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jacobs Mitchell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jamel Ishaka Turay
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
James Kollie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0