LBN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hayek, Ali
5323789 1696 0
5302587 1694 33 Xem chi tiết
5315760 1687 1 Xem chi tiết
C
Chamoun Elias
5316901 1687 0
C
Chebli, Haytham
5303397 1684 0
M
Mounayar, Maroun
5318785 1684 0
5304270 1683 12 Xem chi tiết
5307880 1681 12 Xem chi tiết
I
Issa, Mounir
5315875 1681 0
E
El Habboub, Hicham
5309778 1679 0
5302927 1679 26 Xem chi tiết
5327890 1678 13 Xem chi tiết
5327520 1677 1 Xem chi tiết
5328560 1675 2 Xem chi tiết
O
Obeid, Omar
5311284 1675 0
D
Daou , Kenan
5320577 1674 0
5302633 1673 17 Xem chi tiết
5301297 1673 7 Xem chi tiết
A
Al Assi, Ahmad
5307295 1672 0
5303974 1671 12 Xem chi tiết
H
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
1
C
Chamoun Elias
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
C
Chebli, Haytham
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
M
Mounayar, Maroun
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1683
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
12
I
Issa, Mounir
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
0
E
El Habboub, Hicham
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1679
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1678
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1677
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
2
O
Obeid, Omar
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
D
Daou , Kenan
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
7
A
Al Assi, Ahmad
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
12