LBA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Almohaishi , Nuri A
9205802 1846 0
A
Alshalwi, Abdalwahead Hassan
9211560 1846 0
E
Ekraim, Murad Mohamed
9213660 1846 0
A
Abaid, Emadeddin A.
9213180 1845 0
A
Alhsadi, Fawzi Y.
9209808 1845 0
9206914 1843 12 Xem chi tiết
9200606 WFM 1843 17 Xem chi tiết
F
Faraj, Hisham Fathi
9213007 1843 0
M
Musbah, Mohamed
9202366 1843 0
A
Alajhar, Manhim Ahmed
9211640 1841 0
B
Botalak, Marwan Abdallah
9211608 1841 0
T
Tawila Yamin
9203427 1841 0
A
Alfaitouri, Mohamed Kaled
9214003 1840 0
A
Alsafti, Almhdi M.
9208488 1840 0
N
Nagi, Abdalaziz
9203133 1840 0
A
Ashor, Abdulmajed
9203036 1839 0
B
Burgegah, Musbah Faraj
9212124 1839 0
S
Shabash, Muhab M.
9207783 1839 0
S
Sultan, Nahill F.
9208305 1839 0
K
Kushlaf, Amhimmid husayn
9215166 1838 0
A
Almohaishi , Nuri A
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
A
Alshalwi, Abdalwahead Hassan
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
E
Ekraim, Murad Mohamed
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
A
Abaid, Emadeddin A.
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
A
Alhsadi, Fawzi Y.
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
17
F
Faraj, Hisham Fathi
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
M
Musbah, Mohamed
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
A
Alajhar, Manhim Ahmed
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
B
Botalak, Marwan Abdallah
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
T
Tawila Yamin
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
A
Alfaitouri, Mohamed Kaled
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
A
Alsafti, Almhdi M.
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
N
Nagi, Abdalaziz
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
A
Ashor, Abdulmajed
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
B
Burgegah, Musbah Faraj
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
S
Shabash, Muhab M.
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
S
Sultan, Nahill F.
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
K
Kushlaf, Amhimmid husayn
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
0