LAT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Caune, Kristofers
11658312 0 0
C
Caune, Matiss
11643340 0 0
C
Caune, Stefanija
11658436 0 0
C
Caupals-Poruks, Romans
11656107 0 0
C
Cavners, Nikita
11630256 0 0
C
Cebanovs, Dominiks
11657197 0 0
C
Cebotarjovs, Normunds
11613777 0 0
C
Ceburs, Valters
11631694 0 0
C
Cechladze, Giorg
11603852 0 0
C
Cecotkins,Glebs
11616628 0 0
C
Ceicans, Maksims
11650796 0 0
C
Ceksters, Daniils
11637811 0 0
11652454 0 11 Xem chi tiết
C
Cemodanovs, Konstantins
11620803 0 0
C
Cemodanovs, Vladislavs
11619830 0 0
C
Cenere, Mario
11641444 0 0
C
Cepule, Elina
11621141 0 0
C
Cerbulis, Marcis
11644893 0 0
C
Cerednicenko, Jelisejs
11630248 0 0
C
Ceremnihs, Viktors
11613980 0 0
C
Caune, Kristofers
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caune, Matiss
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caune, Stefanija
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Caupals-Poruks, Romans
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cavners, Nikita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cebanovs, Dominiks
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cebotarjovs, Normunds
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceburs, Valters
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cechladze, Giorg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cecotkins,Glebs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceicans, Maksims
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceksters, Daniils
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
11
C
Cemodanovs, Konstantins
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cemodanovs, Vladislavs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cenere, Mario
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cepule, Elina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerbulis, Marcis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerednicenko, Jelisejs
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceremnihs, Viktors
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0